Thông số kỹ thuật xe Nissan Patrol
Nissan Patrol là mẫu SUV cỡ lớn sở hữu động cơ V6 tăng áp kép, hệ dẫn động bốn bánh thông minh, khả năng vận hành mạnh mẽ cùng nhiều công nghệ an toàn và tiện nghi hiện đại. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật và trang bị của Nissan Patrol.
1. Động cơ và hộp số Nissan Patrol
| Hạng mục |
Thông số |
| Mã động cơ |
VR35DDTT |
| Dung tích động cơ |
3.492 cc |
| Loại động cơ |
DOHC, 24 van, V6 tăng áp kép (Twin Turbo) |
| Công suất tối đa |
431 PS tại 5.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa |
700 Nm tại 3.600 vòng/phút |
| Nhiên liệu |
Xăng E5 |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp (DIG) |
| Dung tích bình nhiên liệu |
98 lít |
| Hộp số |
Tự động 9 cấp, nút chuyển số điện tử E-Shifter và lẫy chuyển số sau vô lăng |
| Hệ dẫn động 4 bánh |
Intelligent 4WD, hộp phân phối 2 cấp, chế độ Auto, 4H và 4L |
| Khóa vi sai cầu sau điện tử |
Có |
| Chế độ lái và địa hình |
6 chế độ: Tiêu chuẩn, Eco, Thể thao, Cát, Bùn và Đá |
2. Khung gầm, lốp và bánh xe Nissan Patrol
| Hạng mục |
Thông số |
| Hệ thống treo trước/sau |
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) |
| Hệ thống treo thích ứng |
Có, tự động điều chỉnh độ cao |
| Thanh cân bằng trước/sau |
Có |
| Phanh trước/sau |
Phanh đĩa thông gió |
| Phanh đỗ xe |
Phanh tay điện tử, tích hợp giữ phanh tự động (Auto Hold) |
| Hệ thống lái |
Trợ lực điện, cơ cấu bánh răng thanh răng |
| Kích thước lốp |
275/60 R20 |
| Mâm xe |
Hợp kim đúc 20 inch, rộng 8,5J |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) |
Có |
3. Kích thước và trọng lượng Nissan Patrol
| Hạng mục |
Thông số |
| Dài x Rộng x Cao |
5.350 x 2.115 x 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.075 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
244 mm |
| Trọng lượng không tải |
2.776 kg |
| Số chỗ ngồi |
7–8 chỗ, tùy phiên bản |
4. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái Nissan Intelligent Mobility
| Hạng mục |
Chức năng và trang bị |
| ProPILOT |
Kiểm soát hành trình thông minh ICC, hỗ trợ dừng và khởi hành; hỗ trợ giữ làn đường thông minh ILKA |
| Hệ thống quan sát toàn cảnh 3D (IAVM) |
Có, gồm quan sát dưới nắp ca-pô và chế độ quan sát góc siêu rộng |
| Gương chiếu hậu trong xe thông minh (IRVM) |
Có, dạng không viền |
| Cảnh báo va chạm phía trước thông minh (IFCW) |
Có |
| Phanh khẩn cấp thông minh (IEB) |
Có |
| Can thiệp giữ làn thông minh (ILI) |
Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDW) |
Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù thông minh (IBSI) |
Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSW) |
Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
Có |
| Hỗ trợ đèn chiếu xa |
Có |
| Cảnh báo chú ý người lái |
Có |
5. Dịch vụ NissanConnect Services
NissanConnect Services cung cấp các tính năng kết nối và hỗ trợ quản lý xe từ xa, tùy thuộc vào thị trường, gói dịch vụ và khả năng kết nối.
| Hạng mục |
Chức năng |
| NissanConnect Services |
Có, tùy phiên bản và thị trường |
| Điều khiển động cơ từ xa |
Khởi động và tắt động cơ từ xa |
| Khóa cửa từ xa |
Khóa và mở khóa cửa từ xa |
| Còi và đèn từ xa |
Bấm còi và bật đèn để xác định vị trí xe |
| Nút gọi khẩn cấp SOS |
Hỗ trợ liên hệ khẩn cấp |
| Thông báo va chạm |
Tự động thông báo khi phát hiện va chạm, nếu được hỗ trợ |
| Tìm xe trên bản đồ |
Hỗ trợ xác định vị trí xe |
| Cảnh báo chống trộm |
Cảnh báo khi phát hiện sự kiện bất thường |
| Báo cáo tình trạng xe |
Cung cấp thông tin về tình trạng xe |
| Nhắc nhở bảo dưỡng |
Thông báo và nhắc lịch bảo dưỡng |
| Cảnh báo tốc độ |
Thông báo khi xe vượt ngưỡng tốc độ cài đặt |
| Cảnh báo khu vực |
Thông báo khi xe ra vào khu vực được thiết lập |
6. Tiện nghi và trang bị chức năng
| Hạng mục |
Trang bị |
| Kính cửa sổ chỉnh điện |
Tự động lên/xuống một chạm cho tất cả các cửa |
| Khóa cửa chỉnh điện |
Tích hợp cảm biến tốc độ, tự động khóa khi xe chạy và khóa an toàn trẻ em cửa sau |
| Hệ thống mở cửa không cần chìa |
Chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, mở khóa khi tiếp cận và khóa khi rời xe |
| Cửa hậu chỉnh điện |
Có, hỗ trợ mở rảnh tay |
| Nút khởi động động cơ |
Có, tích hợp chức năng khởi động/dừng động cơ |
| Hệ thống điều hòa |
Điều hòa tự động 3 vùng độc lập; công nghệ làm mát sinh trắc học và bộ ion hóa không khí |
7. Hệ thống giải trí Nissan Patrol
| Hạng mục |
Trang bị |
| Màn hình giải trí trung tâm |
Màn hình cảm ứng 14,3 inch |
| Kết nối điện thoại |
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây, Bluetooth và USB |
| Hệ thống âm thanh |
Klipsch Premium Audio, 12 loa, công suất 600 W; âm thanh vòm ảo 3D Dolby |
| Màn hình giải trí hàng ghế sau |
Hai màn hình 12,8 inch, hỗ trợ Miracast, HDMI và USB |
8. Hệ thống an toàn và bảo vệ
| Hạng mục |
Trang bị |
| Túi khí SRS |
6 túi khí: người lái, hành khách phía trước, hai bên phía trước và rèm khí hai bên |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có, tích hợp phân phối lực phanh điện tử EBD |
| Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe VDC |
Có |
| Hỗ trợ đổ đèo HDC |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA |
Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp |
Có |
| Cảm biến đỗ xe |
Có, phía trước và phía sau |
| Điểm neo ghế trẻ em ISOFIX |
Có, ở hàng ghế thứ hai và thứ ba |
| Hệ thống chống trộm |
Bộ khóa động cơ Immobilizer và hệ thống báo động |
9. Trang bị ngoại thất Nissan Patrol
| Hạng mục |
Trang bị |
| Đèn pha |
Full LED |
| Đèn pha tự động |
Có |
| Đèn chạy ban ngày DRL |
Đèn LED với thiết kế đặc trưng |
| Đèn sương mù phía trước |
Có, sử dụng LED |
| Đèn hậu |
LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài |
Chỉnh điện, gập điện tự động, tự động cụp khi lùi; tích hợp nhớ vị trí và nhớ góc nghiêng |
| Đèn chiếu sáng bậc lên xuống |
Có, tích hợp biểu tượng chiếu sáng |
| Giá nóc |
Có |
| Bậc lên xuống bên hông |
Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh |
Có |
| Cần gạt nước trước/sau |
Có; phía trước có cảm biến tốc độ xe và chế độ gạt gián đoạn |
| Cánh gió nóc phía sau |
Có, tích hợp đèn phanh LED trên cao |
10. Nội thất và bảng đồng hồ
| Hạng mục |
Trang bị |
| Cụm đồng hồ người lái |
Màn hình TFT đơn sắc 14,3 inch |
| Ốp cửa |
Da thật |
| Hộp làm mát |
Có, tích hợp trong bệ tỳ tay |
| Vô lăng |
Bọc da, chỉnh điện, có chức năng sưởi; tích hợp nhớ vị trí và liên kết với chìa khóa thông minh |
| Nút điều khiển trên vô lăng |
Dạng điện dung, điều khiển âm thanh, điện thoại rảnh tay, hỗ trợ người lái và các chức năng khác |
| Bảng điều khiển trần |
Có, tích hợp ngăn đựng kính râm |
| Đèn trang trí nội thất |
Có, chiếu sáng khu vực để chân và bảng điều khiển trung tâm |
| Bộ sạc không dây |
Có, ở bảng điều khiển phía trước |
| Ổ cắm điện 12V |
Phía trước: 1 ổ; khu vực trung tâm: 1 ổ; khoang hành lý: 1 ổ |
| Cổng USB Type-C |
Phía trước: 2 cổng dữ liệu và sạc; hàng ghế thứ hai: 2 cổng; hàng ghế thứ ba: 2 cổng |
11. Ghế ngồi và tiện nghi hành khách
| Vị trí |
Trang bị |
| Ghế lái |
Ghế Zero Gravity, chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và liên kết với chìa khóa thông minh |
| Ghế hành khách phía trước |
Ghế Zero Gravity, chỉnh điện 10 hướng |
| Hàng ghế thứ hai |
Ghế dạng băng, tựa tay trung tâm tích hợp, tỷ lệ gập 40:20:40, trượt và ngả lưng bằng tay |
| Hàng ghế thứ ba |
Gập điện, điều khiển bằng nút bấm và hiển thị trên màn hình âm thanh |
| Chất liệu ghế |
Da thật, chần chỉ trang trí |
| Ghế có chức năng điều hòa nhiệt độ |
Ghế lái và ghế hành khách phía trước; làm mát thông gió và sưởi ấm |
Kết luận
Nissan Patrol nổi bật với động cơ V6 tăng áp kép, hệ dẫn động 4 bánh thông minh, khung gầm phục vụ nhiều điều kiện địa hình cùng không gian nội thất rộng rãi. Các trang bị tiện nghi, kết nối và hỗ trợ lái hướng đến trải nghiệm sử dụng thoải mái trên những hành trình dài.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật và trang bị có thể thay đổi tùy phiên bản, thị trường phân phối và cập nhật từ nhà sản xuất Nissan. Vui lòng xác nhận với đại lý Nissan chính hãng trước khi sử dụng thông tin để tư vấn hoặc công bố.